1. Vì Sao Than Hoạt Tính Thường Nhanh Bị “Khuất Phục” Trước Khí H₂S?
Khí $H_2S$ là một phân tử vô cơ nhỏ, rất khó bị giữ lại chỉ bằng lực hút vật lý Van der Waals đơn thuần trong điều kiện môi trường khí ẩm. Than hoạt tính thông thường chỉ hấp phụ vật lý được khoảng 0.5% – 2% trọng lượng $H_2S$. Khi hơi ẩm trong bể nước thải tràn vào, các phân tử nước sẽ chiếm chỗ mao quản, đẩy khí $H_2S$ thoát ngược ra ngoài, dẫn tới hiện tượng tháp than bốc mùi tanh hôi chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
2. Cơ Chế “Bẫy Hóa Học” Của Than Hoạt Tính Tẩm Kiềm Canopy
Than hoạt tính tẩm kiềm Canopy được sản xuất trên nền than gáo dừa hoặc than trụ gỗ có độ cứng cao, sau đó được tẩm vi lượng Kali Hydroxit (KOH từ 4% – 8%) bằng công nghệ ngâm sấy chân không đặc biệt. Khi dòng khí chứa $H_2S$ đi qua, quá trình Hấp phụ hóa học (Chemisorption) diễn ra tức thì:
Phản Ứng Chuyển Hóa H₂S Thành Muối Trơ
Kiềm KOH phân bố đều trong mao quản sẽ phản ứng với axit $H_2S$ tạo thành muối Sunfua hòa tan không bay hơi:
$$2text{KOH} + text{H}_2text{S} rightarrow text{K}_2text{S} + 2text{H}_2text{O}$$
Dưới sự hiện diện của oxy trong dòng khí, muối Sunfua tiếp tục bị oxy hóa thành lưu huỳnh nguyên tố ($S$) hoặc muối Sunfat ($K_2SO_4$) kết tủa bám chặt vĩnh viễn trong khung carbon.
Dung Lượng Hấp Phụ Gấp 4 – 6 Lần Than Thường
Nhờ chuyển hóa thành muối rắn trơ, than tẩm kiềm Canopy đạt dung lượng hấp phụ $H_2S$ thực tế lên tới 10% – 15% khối lượng than (1kg than có thể giữ chặt 150g $H_2S$ nguyên chất). Tuổi thọ tháp than được kéo dài từ 9 đến 15 tháng mới phải thay thế một lần.
3. Quy Trình Vận Hành & Lưu Ý Kỹ Thuật
- Duy trì độ ẩm tối ưu trong dòng khí (50% – 80% RH): Khác với than thường sợ ẩm, than tẩm kiềm cần một lượng ẩm nhất định để xúc tác phản ứng hòa tan kiềm và bắt giữ khí axit.
- Thời gian lưu tiếp xúc (Contact time): Cần tối thiểu 1.5 – 2.5 giây để phản ứng hóa học xảy ra trọn vẹn.
- Ứng dụng mở rộng: Than tẩm kiềm Canopy còn khử cực tốt các khí axit độc hại khác như $SO_2$, $HCl$, hơi axit axetic và các hợp chất mercaptan gây mùi thối rữa.


